Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conduct elections

/kənˈdʌkt ɪˈlɛkʃənz/

Nghĩa thường dùng

tổ chức bầu cử cụm từ

“The government will conduct elections next month.”Chính phủ sẽ tổ chức bầu cử vào tháng tới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...