Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33175

conductance

/kən'dʌktəns/

danh từ

  • (vật lý) độ dẫn
Biến thể từ conductances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a material's capacity to conduct electricity; measured as the reciprocal of electrical resistance

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...