conduct a meeting
Đang hiển thị mục gốc conduct a meeting cho “conducting a meeting”.
Nghĩa thường dùng
“I will conduct a meeting with the team tomorrow.”Tôi sẽ tiến hành một cuộc họp với nhóm vào ngày mai.
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc conduct a meeting cho “conducting a meeting”.
“I will conduct a meeting with the team tomorrow.”Tôi sẽ tiến hành một cuộc họp với nhóm vào ngày mai.
Đang tải...