conduct research
Đang hiển thị mục gốc conduct research cho “conducting research”.
Nghĩa thường dùng
“The team conducted research on consumer behavior.”Nhóm tiến hành nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng.
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc conduct research cho “conducting research”.
“The team conducted research on consumer behavior.”Nhóm tiến hành nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng.
Đang tải...