Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conductress

//

* danh từ
  • nữ nhân viên thu tiền vé xe búyt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman conductor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...