Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cone-shaped

//

* tính từ
  • có hình nón
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or resembling a cone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...