Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confectioner

/kən'fekʃənə/ phổ biến #16315
Biến thể từ confectioners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confectioner

/kən'fekʃənə/

danh từ

  • người làm mứt kẹo
  • người bán mứt kẹo
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes candies and other sweets

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...