Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confederative

/kәn'fedәrәtiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confederative

//

  • xem confederate
Định nghĩa tiếng Anh

s united in a confederacy or league

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...