Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

confederative

//

  • xem confederate
Định nghĩa tiếng Anh

s united in a confederacy or league

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...