Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conferee

/,kɔnfə'ri:/ phổ biến #24730
Biến thể từ conferees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conferee

/,kɔnfə'ri:/

danh từ

  • người tham gia hội nghị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person on whom something is bestowed; the conferees were..." n. a member of a conference

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...