Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conferential

/,kɔnfə'renʃl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conferential

/,kɔnfə'renʃl/

tính từ

  • bàn bạc, hội ý
  • (thuộc) hội nghị
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to conference.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...