conferrable
/kәn'fә:rәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conferrable
//
- xem confer
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being conferred.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being conferred.
Đang tải...