Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conferral

/kәn'f\\\\:rәl/ phổ biến #44722
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conferral

//

  • xem confer
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of conferring an honor or presenting a gift

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...