Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

confessant

//

* danh từ
  • người xưng tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who confesses to a priest.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...