Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confessant

/kәn'fesәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confessant

//

* danh từ
  • người xưng tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who confesses to a priest.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...