confessedly
/kәn'fesidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confessedly
//
* phó từ- tự thú nhận
Định nghĩa tiếng Anh
r as acknowledged
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r as acknowledged
Đang tải...