Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13728

confessional

/kən'feʃənl/

tính từ

  • xưng tội

danh từ

  • (tôn giáo) phòng xưng tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. a booth where a priest sits to hear confessions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...