Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15242

confidant

/,kɔnfi'dænt/

danh từ

  • bạn tâm tình
Biến thể từ confidants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone to whom private matters are confided

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...