Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

confidence game

/'kɔnfidəns'geim/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, sự lừa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...