Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confider

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confider

//

  • xem confide
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who confides.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...