Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confidingly

/kən'faɪdɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confidingly

//

* phó từ
  • nhẹ dạ, cả tin
Định nghĩa tiếng Anh

r with trust; in a trusting manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...