Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

configurational

//

  • xem configuration
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characterized by configuration

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...