Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confinable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confinable

//

  • xem confine
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being confined, restricted, or limited.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...