Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

confinable

//

  • xem confine
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being confined, restricted, or limited.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...