confineless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confineless
//
* tính từ- không bị giới hạn
Định nghĩa tiếng Anh
a. Without limitation or end; boundless.
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Without limitation or end; boundless.
Đang tải...