Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

confines

//

* danh từ
  • biên giới; ranh giới
  • beyond the confines of human knowledge* danh từgoài phạm vi hiểu biết của con người
    • within the confines of family life:trong giới hạn của cuộc sống gia đình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bounded scope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...