confirm receipt
Nghĩa thường dùng
xác nhận đã nhận
cụm từ
“Please confirm receipt of this email.”Xin vui lòng xác nhận đã nhận email này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- xác nhận đã nhận
- confirm receipt of payment: xác nhận đã nhận tiền
- confirm receipt of goods: xác nhận đã nhận hàng
- xác nhận việc nhận hàng