Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

confirmative

/kən'fə:mətiv/

tính từ

  • xác nhận
Định nghĩa tiếng Anh

s serving to support or corroborate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...