Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confirmative

/kən'fə:mətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confirmative

/kən'fə:mətiv/

tính từ

  • xác nhận
Định nghĩa tiếng Anh

s serving to support or corroborate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...