Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20430

confirmatory

/kən'fə:mətəri/

tính từ

  • để xác nhận; để chứng thực
  • (tôn giáo) (thuộc) lễ kiên tín
Định nghĩa tiếng Anh

s serving to support or corroborate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...