Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confirmatory

/kən'fə:mətəri/ phổ biến #20430
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confirmatory

/kən'fə:mətəri/

tính từ

  • để xác nhận; để chứng thực
  • (tôn giáo) (thuộc) lễ kiên tín
Định nghĩa tiếng Anh

s serving to support or corroborate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...