Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10551

confiscate

/'kɔnfiskeit/

ngoại động từ

  • tịch thu, sung công
Định nghĩa tiếng Anh

s. surrendered as a penalty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...