confiscate
/'kɔnfiskeit/
ngoại động từ
- tịch thu, sung công
Biến thể từ
confiscated quá khứ phân từ
confiscated quá khứ
confiscating hiện tại phân từ
confiscates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
s. surrendered as a penalty