Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confiscation

/,kɔnfis'keiʃn/ phổ biến #21628
Biến thể từ confiscations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confiscation

/,kɔnfis'keiʃn/

danh từ

  • sự tịch thu, sự sung công
  • (thông tục) sự ỷ quyền cướp không
Định nghĩa tiếng Anh

n. seizure by the government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...