confiteor
//
* danh từ- kinh xưng tội (thiên chúa giáo)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A form of prayer in which public confession of sins is\n made.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A form of prayer in which public confession of sins is\n made.
Đang tải...