confiteor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confiteor
//
* danh từ- kinh xưng tội (thiên chúa giáo)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A form of prayer in which public confession of sins is made.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A form of prayer in which public confession of sins is made.
Đang tải...