Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confiteor

/kɔn'fitiɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confiteor

//

* danh từ
  • kinh xưng tội (thiên chúa giáo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A form of prayer in which public confession of sins is made.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...