Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conflict-torn

IELTS

Nghĩa thường dùng

Có chiến tranh, ảnh hưởng bởi chiến tranh cụm từ

“The conflict-torn region faces numerous challenges, including humanitarian crises and the need for reconstruction and peacebuilding efforts.”Khu vực có chiến tranh phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm khủng hoảng nhân đạo và nhu cầu về tái thiết và nỗ lực xây dựng hòa bình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Có chiến tranh, ảnh hưởng bởi chiến tranh

ví dụ

The conflict-torn region faces numerous challenges, including humanitarian crises and the need for reconstruction and peacebuilding efforts. — Khu vực có chiến tranh phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm khủng hoảng nhân đạo và nhu cầu về tái thiết và nỗ lực xây dựng hòa bình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...