Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confluent

/'kɔnfluənt/ phổ biến #44720
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confluent

/'kɔnfluənt/

tính từ

  • hợp dòng (sông)
  • gặp nhau (đường)
Định nghĩa tiếng Anh

s. flowing together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...