Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44720

confluent

/'kɔnfluənt/

tính từ

  • hợp dòng (sông)
  • gặp nhau (đường)
Định nghĩa tiếng Anh

s. flowing together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...