conflux
/'kɔnflʌks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conflux
/'kɔnflʌks/
danh từ
- chỗ hợp dòng, ngã ba sông
- ngã ba; ngã tư (đường)
Định nghĩa tiếng Anh
n a flowing together
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a flowing together
Đang tải...