confocal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confocal
//
- (Tech) thuộc đồng/cộng tiêu, thuộc đồng tập điểm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the same foci; as, confocal quadrics.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having the same foci; as, confocal quadrics.
Đang tải...