Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confocal

/kɔn'fәukl/ phổ biến #42860
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confocal

//

  • (Tech) thuộc đồng/cộng tiêu, thuộc đồng tập điểm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the same foci; as, confocal quadrics.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...