Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conformability

/kən,fɔ:mə'biliti/

danh từ

  • tính chất phù hợp, tính chất thích hợp
  • tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being conformable.\nn. The parallelism of two sets of strata which are in\n contact.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...