conformal projection
/kɔnˈfɔ:ml prəˈdʒekʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conformal projection
//
- (Tech) chiếu bảo hình/giác
Từ điển Anh–Việt
112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...