Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conformer

Biến thể từ conformers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conformer

//

  • xem conform
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who conforms; one who complies with established forms or doctrines.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...