Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conformer

//

  • xem conform
Biến thể từ conformers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who conforms; one who complies with established\n forms or doctrines.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...