Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40701

conformism

/kən'fɔ:mizm/

danh từ

  • chủ nghĩa tuân thủ
Định nghĩa tiếng Anh

n orthodoxy in thoughts and belief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...