Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

confoundedly

/kən'faundidli/

phó từ

  • (thông tục) quá chừng, quá đỗi
Định nghĩa tiếng Anh

r in a perplexed manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...