confoundedly
/kən'faundidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confoundedly
/kən'faundidli/
phó từ
- (thông tục) quá chừng, quá đỗi
Định nghĩa tiếng Anh
r in a perplexed manner
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a perplexed manner
Đang tải...