Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

confoundedness

//

  • xem confounded
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being confounded.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...