Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13483

confrontational

//

  • xem confrontation
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to confrontation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...