Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confrontative

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confrontative

//

  • xem confrontation
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...