Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38398

confusedly

//

* phó từ
  • bối rối, lúng túng, ngượng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a confused manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...