Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32593

confusingly

//

* phó từ
  • rắc rối, rối rắm
Định nghĩa tiếng Anh

r in a bewildering and confusing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...