confusingly
phổ biến #32593
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confusingly
//
* phó từ- rắc rối, rối rắm
Định nghĩa tiếng Anh
r in a bewildering and confusing manner
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a bewildering and confusing manner
Đang tải...