Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confutable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confutable

//

  • xem confute
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be confuted.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...