confuter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
confuter
//
- xem confute
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who confutes or disproves.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who confutes or disproves.
Đang tải...