Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congealment

/kən'dʤi:lmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congealment

/kən'dʤi:lmənt/

danh từ

  • sự đông lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or the process of congealing; congeliation. n. That which is formed by congelation; a clot.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...