Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congelation

/kən'dʤi:lmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congelation

/kən'dʤi:lmənt/

danh từ

  • sự đông lại
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of congealing; solidification by (or as if by) freezing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...