Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

congelation

/kən'dʤi:lmənt/

danh từ

  • sự đông lại
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of congealing; solidification by (or as if by) freezing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...