congelation
/kən'dʤi:lmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
congelation
/kən'dʤi:lmənt/
danh từ
- sự đông lại
Định nghĩa tiếng Anh
n the process of congealing; solidification by (or as if by) freezing