congenerical
/,kɔndʤi'nerik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
congenerical
/,kɔndʤi'nerik/
tính từ
- (sinh vật học) cùng giống
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...