Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

congenerous

/kən'dʤenərəs/

tính từ

  • cùng loại, cùng giống
Định nghĩa tiếng Anh

a belonging to the same genus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...