congenerous
/kən'dʤenərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
congenerous
/kən'dʤenərəs/
tính từ
- cùng loại, cùng giống
Định nghĩa tiếng Anh
a belonging to the same genus
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a belonging to the same genus
Đang tải...