Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congenially

/kən'dʒi:nɪəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congenially

//

* phó từ
  • tương đắc, thích hợp
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a congenial manner; as, congenially married or employed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...